Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tax liability

/tæks ˈlaɪəˌbɪlɪti/

Nghĩa thường dùng

trách nhiệm thuế cụm từ

“Understanding your tax liability is crucial for financial planning.”Hiểu rõ trách nhiệm thuế của bạn rất quan trọng cho việc lập kế hoạch tài chính.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...