Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

tax return

//

* danh từ
  • sự khai báo lợi tức để đóng thuế; bản khai thu nhập cá nhân (tập thể ) dùng để tính tiền thuế phải đóng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...