Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tax strategy

/tæks ˈstrætəʤi/

Nghĩa thường dùng

kế hoạch quản lý thuế hiệu quả cụm từ

“A good tax strategy can minimize liability.”Một chiến lược thuế tốt có thể giảm thiểu nghĩa vụ thuế.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...