Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tax-dodger

/'tæks,dɔdʤə/
Biến thể từ tax-dodgers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tax-dodger

/'tæks,dɔdʤə/

danh từ

  • người trốn thuế
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...