tax-farmer
/'tæks,fɑ:mə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tax-farmer
/'tæks,fɑ:mə/
danh từ
- người thầu thuế
Từ điển Anh–Việt
111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...