Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tax-free

/'tæks'fri:n/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tax-free

/'tæks'fri:n/

tính từ

  • miễn thuế
Định nghĩa tiếng Anh

s (of goods or funds) not taxed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...