Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

tax-free

/'tæks'fri:n/

tính từ

  • miễn thuế
Định nghĩa tiếng Anh

s (of goods or funds) not taxed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...