Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tax-hike

/'tækshaik/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự tăng thuế
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...