Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

taxability

/,tæksə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

taxability

/,tæksə'biliti/

danh từ

  • tính chất có thể đánh thuế được
  • tính chất có thể quy tội, tính chất có thể chê
Định nghĩa tiếng Anh

n. liability to taxation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...