taxability
/,tæksə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
taxability
/,tæksə'biliti/
danh từ
- tính chất có thể đánh thuế được
- tính chất có thể quy tội, tính chất có thể chê
Định nghĩa tiếng Anh
n. liability to taxation