Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

taxability

/,tæksə'biliti/

danh từ

  • tính chất có thể đánh thuế được
  • tính chất có thể quy tội, tính chất có thể chê
Định nghĩa tiếng Anh

n. liability to taxation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...