Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Taxable income

/ˈtæksəbl ˈɪnkʌm/

Nghĩa thường dùng

thu nhập chịu thuế danh từ

“Taxable income is calculated after deductions.”Thu nhập chịu thuế được tính sau khi khấu trừ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Taxable income

//

  • (Econ) Thu nhập chịu thuế.+ Tổng thu nhập trừ đi các khoản trợ cấp và các khoản công tác phí .
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...