Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

taxi-cab

/'tæksikæb/

danh từ

  • xe tắc xi
Biến thể từ taxi-cabs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...