taxi-dancer
/'tæksi,dɑ:nsə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
taxi-dancer
/'tæksi,dɑ:nsə/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gái nhảy (ở các tiệm nhảy)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...