Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

taxi-driver

/'tæksi,draivə/

-man)
/'tæksimən/

danh từ

  • người lái xe tắc xi
Biến thể từ taxi-drivers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...