Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

taxi-man

/'tæksi,draivə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

taxi-man

/'tæksi,draivə/

-man)
/'tæksimən/

danh từ

  • người lái xe tắc xi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...