taxi-stand
/'tæksistænd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
taxi-stand
/'tæksistænd/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) taxi-rank
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...