Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

taxidermal

/,tæksi'də:məl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

taxidermal

/,tæksi'də:məl/

tính từ

  • (thuộc) khoa nhồi xác động vật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...