Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

taxidermal

/,tæksi'də:məl/

tính từ

  • (thuộc) khoa nhồi xác động vật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...