Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

taxing-master

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

taxing-master

//

* danh từ
  • (pháp lý) viên chức xác định chi phí tố tụng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...