Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

taxing-master

//

* danh từ
  • (pháp lý) viên chức xác định chi phí tố tụng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...