taxiplane
/'tæksiplein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
taxiplane
/'tæksiplein/
danh từ
- máy bay tắc xi (cho thêu như kiểu xe tắc xi)
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...