Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

taxiplane

/'tæksiplein/

danh từ

  • máy bay tắc xi (cho thêu như kiểu xe tắc xi)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...