Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

taxmen

//

* danh từ
  • người thu thuế
  • (the taxman) sở thuế vụ (bộ phận của chính phủ chịu trách nhiệm thu thuế)
Định nghĩa tiếng Anh

plural of taxman\nn someone who collects taxes for the government

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...