Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

taxmen

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

taxmen

//

* danh từ
  • người thu thuế
  • (the taxman) sở thuế vụ (bộ phận của chính phủ chịu trách nhiệm thu thuế)
Định nghĩa tiếng Anh

plural of taxman n someone who collects taxes for the government

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...