taxology
/tæk'sɔlədʤi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
taxology
/tæk'sɔlədʤi/
danh từ
- khoa phân loại học
Định nghĩa tiếng Anh
n. Same as Taxonomy.
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Same as Taxonomy.
Đang tải...