Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tea towel

/ˈtiː ˌtaʊəl/

Nghĩa thường dùng

khăn lau bát đĩa danh từ

“Dry the glasses with a tea towel.”Lau khô mấy cái ly bằng khăn lau bát.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...