tea-caddy
/'ti:,kædi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tea-caddy
/'ti:,kædi/
danh từ
- hộp đựng trà
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...