Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tea-cake

/'ti:keik/

danh từ

  • bánh ngọt uống trà
Biến thể từ tea-cakes số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...