Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tea-cloth

/'ti:klɔθ/

danh từ

  • khăn trải bàn trà, khăn trải khay trà
  • khăn lau ấm tách
Biến thể từ tea-cloths số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...