Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tea-cloth

/'ti:klɔθ/
Biến thể từ tea-cloths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tea-cloth

/'ti:klɔθ/

danh từ

  • khăn trải bàn trà, khăn trải khay trà
  • khăn lau ấm tách
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...