tea-drinker
/'ti:,driɳkə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tea-drinker
/'ti:,driɳkə/
danh từ
- người nghiện trà
Từ điển Anh–Việt
111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...