Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tea-garden

/'ti:,gɑ:dn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tea-garden

/'ti:,gɑ:dn/

danh từ

  • vườn có bán trà (cho khách uống)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồn điền chè
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...