Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tea-gown

/'ti:gaun/

danh từ

  • áo dài kiểu rộng (của đàn bà)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...