Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tea-party

/'ti:,pɑ:ti/

danh từ

  • tiệc trà ((thông tục) tea-fight)
Biến thể từ tea-parties số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...