Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tea-party

/'ti:,pɑ:ti/
Biến thể từ tea-parties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tea-party

/'ti:,pɑ:ti/

danh từ

  • tiệc trà ((thông tục) tea-fight)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...