tea-strainer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tea-strainer
//
* danh từ- đồ lọc trà (thiết bị để giữ bã chè lại khi rót trà vào chén )
Định nghĩa tiếng Anh
n. a device to keep back tea leaves when pouring a cup of tea
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a device to keep back tea leaves when pouring a cup of tea
Đang tải...