tea-strainer
//
* danh từ- đồ lọc trà (thiết bị để giữ bã chè lại khi rót trà vào chén )
Định nghĩa tiếng Anh
n. a device to keep back tea leaves when pouring a cup of tea
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a device to keep back tea leaves when pouring a cup of tea
Đang tải...