Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tea-table

/'ti:,teibl/
Biến thể từ tea-tables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tea-table

/'ti:,teibl/

danh từ

  • bàn trà

thành ngữ

  1. tea-table talk (conversation)
    • câu chuyện trong khi uống trà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...