tea-things
/'ti:θiɳz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tea-things
/'ti:θiɳz/
danh từ số nhiều
- (như) tea-set
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...