tea-urn
/'ti:ən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tea-urn
/'ti:ən/
danh từ
- thùng hãm trà (ở các quán bán trà)
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...