tea-wagon
/'ti:,wægən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tea-wagon
/'ti:,wægən/
danh từ
- xe dọn trà (ở các quán trà)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...