Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tea-wagon

/'ti:,wægən/

danh từ

  • xe dọn trà (ở các quán trà)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...