Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

teacher-led learning

cụm từ

  • học tập do giáo viên hướng dẫn
    • teacher-led learning activities: các hoạt động học tập do giáo viên hướng dẫn
    • teacher-led learning environment: môi trường học tập do giáo viên hướng dẫn
    • teacher-led learning approach: phương pháp học tập do giáo viên hướng dẫn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...