Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

teachership

/'ti:tʃəʃip/

danh từ

  • nghề dạy học, nghề thầy giáo
  • chức vụ thầy giáo
Định nghĩa tiếng Anh

n the position of teacher

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...