teachership
/'ti:tʃəʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
teachership
/'ti:tʃəʃip/
danh từ
- nghề dạy học, nghề thầy giáo
- chức vụ thầy giáo
Định nghĩa tiếng Anh
n the position of teacher