Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

teammate /ˈtiːm.meɪt/

danh từ

  • đồng đội

ví dụ

My teammate scored a goal. — Đồng đội của tôi đã ghi bàn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...