Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

teamplay

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

teamplay

//

* danh từ
  • sự liên hệ lẫn nhau; sự hợp tác
  • (thể thao) sự phối hợp đồng bộ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...