Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

teamplay

//

* danh từ
  • sự liên hệ lẫn nhau; sự hợp tác
  • (thể thao) sự phối hợp đồng bộ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...