Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

teapot

/'ti:pɔt/ TOEFLCollins ★ phổ biến #12851

Nghĩa thường dùng

Ấm pha trà danh từ

“She serves tea from the teapot at the party.”Cô ấy phục vụ trà từ ấm pha trà tại bữa tiệc.

Biến thể từ teapots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

teapot

/'ti:pɔt/

danh từ

  • ấm pha trà
Định nghĩa tiếng Anh

n. pot for brewing tea; usually has a spout and handle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...