Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tear-duct

/'tiədʌkt/
Biến thể từ tear-ducts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tear-duct

/'tiədʌkt/

danh từ

  • (giải phẫu) ống nước mắt, ống lệ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...