tear-gas
/'tiə'gæs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tear-gas
/'tiə'gæs/
danh từ
- hơi làm chảy nước mắt
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...