tear-jerker
/'tiə,dʤə:kə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tear-jerker
/'tiə,dʤə:kə/
danh từ
- truyện đa sầu; bài hát đa sầu; phim đa sầu
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...