Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tearfully

/'tɪəfəlɪ/ phổ biến #22718
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tearfully

//

* phó từ
  • đang khóc, sắp khóc, đẫm lệ
  • buồn phát khóc
Định nghĩa tiếng Anh

r. with tears; in a tearful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...