tearfully
/'tɪəfəlɪ/ phổ biến #22718
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tearfully
//
* phó từ- đang khóc, sắp khóc, đẫm lệ
- buồn phát khóc
Định nghĩa tiếng Anh
r. with tears; in a tearful manner