Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tearless

/'tiəlis/ phổ biến #42539
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tearless

/'tiəlis/

tính từ

  • không khóc, ráo hoảnh (mắt)
    • with tearless grief: buồn lặng đi không khóc được
    • tearless eyes: mắt ráo hoảnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. free from tears

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...