Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tears stream down someone's face

Nghĩa thường dùng

nước mắt chảy dài trên mặt ai đó noun+verb+prep

“Tears were streaming down her face.”Nước mắt chảy dài trên khuôn mặt cô ấy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...