Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

teasel

/'ti:zl/

danh từ

  • (thực vật học) cây tục đoạn
  • bàn chải len; máy chải len

ngoại động từ

  • chải (len, dạ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several herbs of the genus Dipsacus native to the Old World having flower heads surrounded by spiny bracts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...