Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

teaspoonful

phổ biến #36744
Biến thể từ teaspoonfuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

teaspoonful

//

* danh từ
  • (viết tắt) tsp đầy thìa cà phê
Định nghĩa tiếng Anh

n as much as a teaspoon will hold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...