Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

teazel

/'ti:zl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

teazel

/'ti:zl/

danh từ

  • (thực vật học) cây tục đoạn
  • bàn chải len; máy chải len

ngoại động từ

  • chải (len, dạ)
Định nghĩa tiếng Anh

n any of several herbs of the genus Dipsacus native to the Old World having flower heads surrounded by spiny bracts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...