Từ điển Anh–Việt

112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tech giant

/tek ˈdʒaɪənt/

Nghĩa thường dùng

gã khổng lồ công nghệ cụm từ

“Apple is a tech giant.”Apple là một gã khổng lồ công nghệ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...