tech industry
Nghĩa thường dùng
ngành tập trung vào phát triển công nghệ
cụm từ
“The tech industry is rapidly evolving.”Ngành công nghệ đang phát triển nhanh chóng.
Từ điển Anh–Việt
112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The tech industry is rapidly evolving.”Ngành công nghệ đang phát triển nhanh chóng.
Đang tải...