Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22125

techie

//

* danh từ
  • chuyên viên giỏi, thường được người khác hỏi ý kiến hoặc nhờ khắc phục sự cố giùm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a technician who is highly proficient and enthusiastic about some technical field (especially computing)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...