Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

techiness

/'tetʃinis/

danh từ

  • tính hay bực mình; tính dễ bực mình
  • tính hay sốt ruột
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being techy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...